cosmic string
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Vũ trụ học) Dây vũ trụ: Một cấu trúc giả thuyết, một chiều, được hình dung như những ống hoặc sợi cực kỳ mỏng chứa năng lượng cực lớn, trải dài khắp chiều dài của vũ trụ đang giãn nở. Chúng được coi là những khiếm khuyết cấu trúc trong không-thời gian, có thể hình thành trong quá trình chuyển pha vũ trụ sơ khai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Some theories suggest that cosmic strings could have influenced the distribution of galaxies. (Một số lý thuyết cho rằng dây vũ trụ có thể đã ảnh hưởng đến sự phân bố của các thiên hà.)
- Scientists are searching for gravitational wave signatures that might be produced by vibrating cosmic strings. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm dấu vết sóng hấp dẫn có thể được tạo ra bởi các dây vũ trụ dao động.)
- The concept of a cosmic string is fascinating to cosmologists. (Khái niệm về dây vũ trụ rất hấp dẫn đối với các nhà vũ trụ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"network of cosmic strings": mạng lưới các dây vũ trụ.
- The early universe might have contained a complex network of cosmic strings. (Vũ trụ sơ khai có thể đã chứa một mạng lưới phức tạp các dây vũ trụ.)
"cosmic string loop": vòng lặp dây vũ trụ.
- A decaying cosmic string loop could release a burst of gravitational waves. (Một vòng lặp dây vũ trụ đang phân rã có thể giải phóng một chùm sóng hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Cosmic (adj): (thuộc về) vũ trụ.
- cosmic radiation (bức xạ vũ trụ)
String (n): sợi dây, chuỗi.
- a piece of string (một sợi dây)
Từ đồng nghĩa
- Space-time defect (n): khiếm khuyết không-thời gian (một cách mô tả bản chất của dây vũ trụ).
- Topological defect (n): khiếm khuyết tô pô (thuật ngữ chung hơn trong vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng thuật ngữ chuyên ngành này.)
Noun
- (vũ trụ học) dây vũ trụ - tức là các ống năng lượng hẹp trải dọc theo toàn bộ chiều dài của vũ trụ nở rộng.